HSK 1 (50) HSK 2 (30) HSK 3 (15) HSK 4 (10) HSK 5 (5) HSK 6 (5)
鞭辟入里
繁體: 鞭闢入裏
idiom
biān pì rù lǐ
🇻🇳 sâu sắc, thấu đáo
🇬🇧 penetrating and profound
高瞻远瞩
繁體: 高瞻遠矚
idiom
gāo zhān yuǎn zhǔ
🇻🇳 tầm nhìn xa trông rộng
🇬🇧 far-sighted
全球化
noun
quán qiú huà
🇻🇳 toàn cầu hóa
🇬🇧 globalization
可持续
繁體: 可持續
adjective
kě chí xù
🇻🇳 bền vững
🇬🇧 sustainable
人工智能
noun
rén gōng zhì néng
🇻🇳 trí tuệ nhân tạo
🇬🇧 artificial intelligence, AI