📚 Từ vựng HSK 6
5 từ — click vào từ để xem chi tiết và nghe phát âm
鞭辟入里
繁體: 鞭闢入裏
idiom
🇻🇳 sâu sắc, thấu đáo
🇬🇧 penetrating and profound
高瞻远瞩
繁體: 高瞻遠矚
idiom
🇻🇳 tầm nhìn xa trông rộng
🇬🇧 far-sighted
全球化
noun
🇻🇳 toàn cầu hóa
🇬🇧 globalization
可持续
繁體: 可持續
adjective
🇻🇳 bền vững
🇬🇧 sustainable
人工智能
noun
🇻🇳 trí tuệ nhân tạo
🇬🇧 artificial intelligence, AI