初声↓ / 韵母→ a o e i u ü ai ei ao ou an en ang eng ing ong ia ie ua uo üe iao iou uai uei ian uan üan uen ün iang uang ueng iong
(không)
b
p
m
f
d
t
n
l
g
k
h
j
q
x
zh
ch
sh
r
z
c
s

🇻🇳 Khó với người Việt

≈ s nhưng lưỡi ở giữa
≈ ch nhưng lưỡi cong
≈ dờ cuốn lưỡi
≈ ch cuốn lưỡi
≈ sh cuốn lưỡi
≈ r cuốn lưỡi
môi tròn + âm i

📖 Quy tắc ghép vần

j, q, x + ü → viết thành u (nhưng đọc ü)
w thay thế cho u- khi đứng đầu
y thay thế cho i- khi đứng đầu
iouiu khi ghép
ueiui khi ghép
uenun khi ghép