HSK 1 (50) HSK 2 (30) HSK 3 (15) HSK 4 (10) HSK 5 (5) HSK 6 (5)
阐述
verb
chǎn shù
🇻🇳 trình bày, diễn giải
🇬🇧 to expound, to elaborate
辨别
verb
biàn bié
🇻🇳 phân biệt
🇬🇧 to distinguish, to differentiate
促进
verb
cù jìn
🇻🇳 thúc đẩy
🇬🇧 to promote, to facilitate
抽象
adjective
chōu xiàng
🇻🇳 trừu tượng
🇬🇧 abstract
哲学
noun
zhé xué
🇻🇳 triết học
🇬🇧 philosophy