📚 Từ vựng HSK 5
5 từ — click vào từ để xem chi tiết và nghe phát âm
阐述
verb
🇻🇳 trình bày, diễn giải
🇬🇧 to expound, to elaborate
辨别
verb
🇻🇳 phân biệt
🇬🇧 to distinguish, to differentiate
促进
verb
🇻🇳 thúc đẩy
🇬🇧 to promote, to facilitate
抽象
adjective
🇻🇳 trừu tượng
🇬🇧 abstract
哲学
noun
🇻🇳 triết học
🇬🇧 philosophy