📚 Từ vựng HSK 3
15 từ — click vào từ để xem chi tiết và nghe phát âm
虽然
繁體: 雖然
conjunction
🇻🇳 mặc dù
🇬🇧 although, even though
如果
conjunction
🇻🇳 nếu như
🇬🇧 if
希望
verb/noun
🇻🇳 hy vọng, mong muốn
🇬🇧 to hope, hope
发现
繁體: 發現
verb
🇻🇳 phát hiện
🇬🇧 to discover, to find
认为
繁體: 認為
verb
🇻🇳 cho rằng
🇬🇧 to think, to believe
经济
繁體: 經濟
noun
🇻🇳 kinh tế
🇬🇧 economy, economic
文化
noun
🇻🇳 văn hóa
🇬🇧 culture
环境
繁體: 環境
noun
🇻🇳 môi trường
🇬🇧 environment
解决
繁體: 解決
verb
🇻🇳 giải quyết
🇬🇧 to solve, to resolve
影响
繁體: 影響
verb/noun
🇻🇳 ảnh hưởng
🇬🇧 to influence, influence
机会
繁體: 機會
noun
🇻🇳 cơ hội
🇬🇧 opportunity, chance
关系
繁體: 關係
noun
🇻🇳 quan hệ, mối liên hệ
🇬🇧 relationship, connection
方法
noun
🇻🇳 phương pháp, cách
🇬🇧 method, way
计划
繁體: 計劃
noun/verb
🇻🇳 kế hoạch
🇬🇧 plan, to plan
成功
verb/noun
🇻🇳 thành công
🇬🇧 to succeed, success