📚 Từ vựng HSK 1
50 từ — click vào từ để xem chi tiết và nghe phát âm
你好
phrase
🇻🇳 xin chào
🇬🇧 hello
谢谢
phrase
🇻🇳 cảm ơn
🇬🇧 thank you
再见
phrase
🇻🇳 tạm biệt
🇬🇧 goodbye
我
pronoun
🇻🇳 tôi, tao
🇬🇧 I, me
你
pronoun
🇻🇳 bạn, mày
🇬🇧 you
他
pronoun
🇻🇳 anh ấy, ông ấy
🇬🇧 he, him
她
pronoun
🇻🇳 cô ấy, bà ấy
🇬🇧 she, her
我们
pronoun
🇻🇳 chúng tôi, chúng ta
🇬🇧 we, us
是
verb
🇻🇳 là
🇬🇧 to be
不
adverb
🇻🇳 không
🇬🇧 no, not
有
verb
🇻🇳 có
🇬🇧 to have
人
noun
🇻🇳 người
🇬🇧 person, people
中国
noun
🇻🇳 Trung Quốc
🇬🇧 China
好
adjective
🇻🇳 tốt, tốt lành
🇬🇧 good, well
大
adjective
🇻🇳 to, lớn
🇬🇧 big, large
小
adjective
🇻🇳 nhỏ, bé
🇬🇧 small, little
多
adjective
🇻🇳 nhiều
🇬🇧 many, much
少
adjective
🇻🇳 ít
🇬🇧 few, little
来
verb
🇻🇳 đến, lại
🇬🇧 to come
去
verb
🇻🇳 đi
🇬🇧 to go
吃
verb
🇻🇳 ăn
🇬🇧 to eat
喝
verb
🇻🇳 uống
🇬🇧 to drink
看
verb
🇻🇳 xem, nhìn
🇬🇧 to look, to watch
说
verb
🇻🇳 nói
🇬🇧 to speak, to say
学习
verb
🇻🇳 học tập
🇬🇧 to study, to learn
工作
verb/noun
🇻🇳 làm việc, công việc
🇬🇧 to work, job
时间
noun
🇻🇳 thời gian
🇬🇧 time
今天
noun
🇻🇳 hôm nay
🇬🇧 today
明天
noun
🇻🇳 ngày mai
🇬🇧 tomorrow
昨天
noun
🇻🇳 hôm qua
🇬🇧 yesterday
年
noun
🇻🇳 năm
🇬🇧 year
月
noun
🇻🇳 tháng, mặt trăng
🇬🇧 month, moon
日
noun
🇻🇳 ngày, mặt trời
🇬🇧 day, sun
钱
noun
🇻🇳 tiền
🇬🇧 money
水
noun
🇻🇳 nước
🇬🇧 water
饭
noun
🇻🇳 cơm, bữa cơm
🇬🇧 cooked rice, meal
书
noun
🇻🇳 sách
🇬🇧 book
家
noun
🇻🇳 nhà, gia đình
🇬🇧 home, family
学校
noun
🇻🇳 trường học
🇬🇧 school
老师
noun
🇻🇳 giáo viên, thầy cô
🇬🇧 teacher
学生
noun
🇻🇳 học sinh, sinh viên
🇬🇧 student
朋友
noun
🇻🇳 bạn bè
🇬🇧 friend
妈妈
noun
🇻🇳 mẹ, má
🇬🇧 mom, mother
爸爸
noun
🇻🇳 bố, ba
🇬🇧 dad, father
什么
pronoun
🇻🇳 cái gì, gì
🇬🇧 what
哪
pronoun
🇻🇳 nào, đâu
🇬🇧 which, where
很
adverb
🇻🇳 rất
🇬🇧 very
也
adverb
🇻🇳 cũng
🇬🇧 also, too
都
adverb
🇻🇳 đều, tất cả
🇬🇧 all, both
吗
particle
🇻🇳 (câu hỏi)
🇬🇧 question particle