🎵 Luyện 4 Thanh Điệu
Phân biệt và luyện tập 4 thanh + thanh nhẹ của tiếng Trung
妈
Thanh 1
mẹ
麻
Thanh 2
gai, tê
马
Thanh 3
ngựa
骂
Thanh 4
mắng
吗
Thanh 5
(câu hỏi)
📈 Biểu đồ đường cao độ
🔀 Luyện phân biệt cặp thanh (Minimal Pairs)
妈
mẹ
麻
gai, tê
马
ngựa
骂
mắng
📚 Chi tiết thanh điệu
| Thanh | Tên | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ˉ | Thanh bằng (bình thanh) | Giọng cao, bằng phẳng, kéo dài đều | 妈 = mẹ |
| ˊ | Thanh sắc (dương bình) | Giọng lên từ giữa lên cao | 麻 = gai, tê |
| ˇ | Thanh hỏi (thượng thanh) | Giọng xuống rồi lên, hình chữ V | 马 = ngựa |
| ˋ | Thanh nặng (khứ thanh) | Giọng xuống mạnh, từ cao xuống thấp | 骂 = mắng |
| · | Thanh nhẹ (khinh thanh) | Giọng nhẹ, ngắn, không nhấn mạnh | 吗 = (câu hỏi) |