Thanh 1
mẹ
Thanh 2
gai, tê
Thanh 3
ngựa
Thanh 4
mắng
ma
Thanh 5
(câu hỏi)

📈 Biểu đồ đường cao độ

Thanh 1: Thanh bằng (bình thanh)
Thanh 2: Thanh sắc (dương bình)
Thanh 3: Thanh hỏi (thượng thanh)
Thanh 4: Thanh nặng (khứ thanh)
Thanh 5: Thanh nhẹ (khinh thanh)

🔀 Luyện phân biệt cặp thanh (Minimal Pairs)

mẹ
gai, tê
ngựa
mắng

📚 Chi tiết thanh điệu

Thanh Tên Mô tả Ví dụ
ˉ Thanh bằng (bình thanh) Giọng cao, bằng phẳng, kéo dài đều = mẹ
ˊ Thanh sắc (dương bình) Giọng lên từ giữa lên cao = gai, tê
ˇ Thanh hỏi (thượng thanh) Giọng xuống rồi lên, hình chữ V = ngựa
ˋ Thanh nặng (khứ thanh) Giọng xuống mạnh, từ cao xuống thấp = mắng
· Thanh nhẹ (khinh thanh) Giọng nhẹ, ngắn, không nhấn mạnh ma = (câu hỏi)