HSK 1 (50) HSK 2 (30) HSK 3 (15) HSK 4 (10) HSK 5 (5) HSK 6 (5)
但是
conjunction
dàn shì
🇻🇳 nhưng mà
🇬🇧 but, however
因为
conjunction
yīn wèi
🇻🇳 vì, bởi vì
🇬🇧 because
所以
conjunction
suǒ yǐ
🇻🇳 vì vậy, do đó
🇬🇧 therefore, so
觉得
verb
jué de
🇻🇳 cảm thấy, cho rằng
🇬🇧 to feel, to think
知道
verb
zhī dào
🇻🇳 biết
🇬🇧 to know
verb
xiǎng
🇻🇳 muốn, nghĩ
🇬🇧 to want, to think
喜欢
verb
xǐ huān
🇻🇳 thích
🇬🇧 to like
可以
modal
kě yǐ
🇻🇳 có thể, được phép
🇬🇧 can, may
应该
modal
yīng gāi
🇻🇳 nên, phải
🇬🇧 should, ought to
modal
néng
🇻🇳 có thể, giỏi
🇬🇧 can, be able to
高兴
adjective
gāo xìng
🇻🇳 vui, vui mừng
🇬🇧 happy, glad
漂亮
adjective
piào liàng
🇻🇳 đẹp, xinh
🇬🇧 beautiful, pretty
adjective
kuài
🇻🇳 nhanh
🇬🇧 fast, quick
adjective
màn
🇻🇳 chậm
🇬🇧 slow
adjective
guì
🇻🇳 đắt, mắc
🇬🇧 expensive
便宜
adjective
pián yí
🇻🇳 rẻ
🇬🇧 cheap, inexpensive
电话
noun
diàn huà
🇻🇳 điện thoại
🇬🇧 phone, telephone
电视
noun
diàn shì
🇻🇳 ti vi
🇬🇧 television, TV
电脑
noun
diàn nǎo
🇻🇳 máy tính
🇬🇧 computer
手机
noun
shǒu jī
🇻🇳 điện thoại di động
🇬🇧 mobile phone
医院
noun
yī yuàn
🇻🇳 bệnh viện
🇬🇧 hospital
商店
noun
shāng diàn
🇻🇳 cửa hàng
🇬🇧 shop, store
公司
noun
gōng sī
🇻🇳 công ty
🇬🇧 company
飞机
noun
fēi jī
🇻🇳 máy bay
🇬🇧 airplane
火车
noun
huǒ chē
🇻🇳 tàu hỏa
🇬🇧 train
noun
chē
🇻🇳 xe
🇬🇧 car, vehicle
noun
🇻🇳 đường
🇬🇧 road, path
问题
noun
wèn tí
🇻🇳 vấn đề, câu hỏi
🇬🇧 problem, question
东西
noun
dōng xi
🇻🇳 đồ vật, thứ
🇬🇧 thing, stuff
天气
noun
tiān qì
🇻🇳 thời tiết
🇬🇧 weather