HSK 1 (50) HSK 2 (30) HSK 3 (15) HSK 4 (10) HSK 5 (5) HSK 6 (5)
你好
phrase
nǐ hǎo
🇻🇳 xin chào
🇬🇧 hello
谢谢
phrase
xiè xiè
🇻🇳 cảm ơn
🇬🇧 thank you
再见
phrase
zài jiàn
🇻🇳 tạm biệt
🇬🇧 goodbye
pronoun
🇻🇳 tôi, tao
🇬🇧 I, me
pronoun
🇻🇳 bạn, mày
🇬🇧 you
pronoun
🇻🇳 anh ấy, ông ấy
🇬🇧 he, him
pronoun
🇻🇳 cô ấy, bà ấy
🇬🇧 she, her
我们
pronoun
wǒ men
🇻🇳 chúng tôi, chúng ta
🇬🇧 we, us
verb
shì
🇻🇳 là
🇬🇧 to be
adverb
🇻🇳 không
🇬🇧 no, not
verb
yǒu
🇻🇳 có
🇬🇧 to have
noun
rén
🇻🇳 người
🇬🇧 person, people
中国
noun
zhōng guó
🇻🇳 Trung Quốc
🇬🇧 China
adjective
hǎo
🇻🇳 tốt, tốt lành
🇬🇧 good, well
adjective
🇻🇳 to, lớn
🇬🇧 big, large
adjective
xiǎo
🇻🇳 nhỏ, bé
🇬🇧 small, little
adjective
duō
🇻🇳 nhiều
🇬🇧 many, much
adjective
shǎo
🇻🇳 ít
🇬🇧 few, little
verb
lái
🇻🇳 đến, lại
🇬🇧 to come
verb
🇻🇳 đi
🇬🇧 to go
verb
chī
🇻🇳 ăn
🇬🇧 to eat
verb
🇻🇳 uống
🇬🇧 to drink
verb
kàn
🇻🇳 xem, nhìn
🇬🇧 to look, to watch
verb
shuō
🇻🇳 nói
🇬🇧 to speak, to say
学习
verb
xué xí
🇻🇳 học tập
🇬🇧 to study, to learn
工作
verb/noun
gōng zuò
🇻🇳 làm việc, công việc
🇬🇧 to work, job
时间
noun
shí jiān
🇻🇳 thời gian
🇬🇧 time
今天
noun
jīn tiān
🇻🇳 hôm nay
🇬🇧 today
明天
noun
míng tiān
🇻🇳 ngày mai
🇬🇧 tomorrow
昨天
noun
zuó tiān
🇻🇳 hôm qua
🇬🇧 yesterday
noun
nián
🇻🇳 năm
🇬🇧 year
noun
yuè
🇻🇳 tháng, mặt trăng
🇬🇧 month, moon
noun
🇻🇳 ngày, mặt trời
🇬🇧 day, sun
noun
qián
🇻🇳 tiền
🇬🇧 money
noun
shuǐ
🇻🇳 nước
🇬🇧 water
noun
fàn
🇻🇳 cơm, bữa cơm
🇬🇧 cooked rice, meal
noun
shū
🇻🇳 sách
🇬🇧 book
noun
jiā
🇻🇳 nhà, gia đình
🇬🇧 home, family
学校
noun
xué xiào
🇻🇳 trường học
🇬🇧 school
老师
noun
lǎo shī
🇻🇳 giáo viên, thầy cô
🇬🇧 teacher
学生
noun
xué shēng
🇻🇳 học sinh, sinh viên
🇬🇧 student
朋友
noun
péng yǒu
🇻🇳 bạn bè
🇬🇧 friend
妈妈
noun
mā ma
🇻🇳 mẹ, má
🇬🇧 mom, mother
爸爸
noun
bà ba
🇻🇳 bố, ba
🇬🇧 dad, father
什么
pronoun
shén me
🇻🇳 cái gì, gì
🇬🇧 what
pronoun
🇻🇳 nào, đâu
🇬🇧 which, where
adverb
hěn
🇻🇳 rất
🇬🇧 very
adverb
🇻🇳 cũng
🇬🇧 also, too
adverb
dōu
🇻🇳 đều, tất cả
🇬🇧 all, both
particle
ma
🇻🇳 (câu hỏi)
🇬🇧 question particle