中
ChineseAI
Master
🌿 Tổng quan
🍃 Từ vựng
🌾 Flashcard
🎋 Pinyin
🎐 Thanh điệu
🎙️ Phát âm
🌸 AI Tutor
✍️ Nét chữ
📝 Quiz
🏵️ HSK Exam
🌱 Tiến độ
VN / TW
Tử Cấm Thành
Click để xem
×
Tử Cấm Thành (紫禁城)
Cung điện hoàng gia lớn nhất thế giới...
🎙️ Luyện Phát Âm
Đọc to và AI sẽ chấm điểm phát âm của bạn
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Chọn từ:
虽然 (雖然) — suī rán (mặc dù)
如果 — rú guǒ (nếu như)
希望 — xī wàng (hy vọng, mong muốn)
发现 (發現) — fā xiàn (phát hiện)
认为 (認為) — rèn wéi (cho rằng)
经济 (經濟) — jīng jì (kinh tế)
文化 — wén huà (văn hóa)
环境 (環境) — huán jìng (môi trường)
解决 (解決) — jiě jué (giải quyết)
影响 (影響) — yǐng xiǎng (ảnh hưởng)
机会 (機會) — jī huì (cơ hội)
关系 (關係) — guān xì (quan hệ, mối liên hệ)
方法 — fāng fǎ (phương pháp, cách)
计划 (計劃) — jì huà (kế hoạch)
成功 — chéng gōng (thành công)
🎲 Ngẫu nhiên
虽然
繁體:
雖然
suī rán
mặc dù
🔊 Nghe mẫu
🎙️
Nhấn để ghi âm
📊 Kết quả phát âm
Phụ âm/Vần
Thanh điệu
Bạn đọc:
🔄 Thử lại
⏭️ Từ tiếp theo