中
ChineseAI
Master
🌿 Tổng quan
🍃 Từ vựng
🌾 Flashcard
🎋 Pinyin
🎐 Thanh điệu
🎙️ Phát âm
🌸 AI Tutor
✍️ Nét chữ
📝 Quiz
🏵️ HSK Exam
🌱 Tiến độ
VN / TW
Tử Cấm Thành
Click để xem
×
Tử Cấm Thành (紫禁城)
Cung điện hoàng gia lớn nhất thế giới...
🎙️ Luyện Phát Âm
Đọc to và AI sẽ chấm điểm phát âm của bạn
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Chọn từ:
但是 — dàn shì (nhưng mà)
因为 (因為) — yīn wèi (vì, bởi vì)
所以 — suǒ yǐ (vì vậy, do đó)
觉得 (覺得) — jué de (cảm thấy, cho rằng)
知道 — zhī dào (biết)
想 — xiǎng (muốn, nghĩ)
喜欢 (喜歡) — xǐ huān (thích)
可以 — kě yǐ (có thể, được phép)
应该 (應該) — yīng gāi (nên, phải)
能 — néng (có thể, giỏi)
高兴 (高興) — gāo xìng (vui, vui mừng)
漂亮 — piào liàng (đẹp, xinh)
快 — kuài (nhanh)
慢 — màn (chậm)
贵 (貴) — guì (đắt, mắc)
便宜 — pián yí (rẻ)
电话 (電話) — diàn huà (điện thoại)
电视 (電視) — diàn shì (ti vi)
电脑 (電腦) — diàn nǎo (máy tính)
手机 (手機) — shǒu jī (điện thoại di động)
🎲 Ngẫu nhiên
但是
dàn shì
nhưng mà
🔊 Nghe mẫu
🎙️
Nhấn để ghi âm
📊 Kết quả phát âm
Phụ âm/Vần
Thanh điệu
Bạn đọc:
🔄 Thử lại
⏭️ Từ tiếp theo