中
ChineseAI
Master
🌿 Tổng quan
🍃 Từ vựng
🌾 Flashcard
🎋 Pinyin
🎐 Thanh điệu
🎙️ Phát âm
🌸 AI Tutor
✍️ Nét chữ
📝 Quiz
🏵️ HSK Exam
🌱 Tiến độ
VN / TW
Tử Cấm Thành
Click để xem
×
Tử Cấm Thành (紫禁城)
Cung điện hoàng gia lớn nhất thế giới...
🎙️ Luyện Phát Âm
Đọc to và AI sẽ chấm điểm phát âm của bạn
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Chọn từ:
你好 — nǐ hǎo (xin chào)
谢谢 (謝謝) — xiè xiè (cảm ơn)
再见 (再見) — zài jiàn (tạm biệt)
我 — wǒ (tôi, tao)
你 — nǐ (bạn, mày)
他 — tā (anh ấy, ông ấy)
她 — tā (cô ấy, bà ấy)
我们 (我們) — wǒ men (chúng tôi, chúng ta)
是 — shì (là)
不 — bù (không)
有 — yǒu (có)
人 — rén (người)
中国 (中國) — zhōng guó (Trung Quốc)
好 — hǎo (tốt, tốt lành)
大 — dà (to, lớn)
小 — xiǎo (nhỏ, bé)
多 — duō (nhiều)
少 — shǎo (ít)
来 (來) — lái (đến, lại)
去 — qù (đi)
🎲 Ngẫu nhiên
你好
nǐ hǎo
xin chào
🔊 Nghe mẫu
🎙️
Nhấn để ghi âm
📊 Kết quả phát âm
Phụ âm/Vần
Thanh điệu
Bạn đọc:
🔄 Thử lại
⏭️ Từ tiếp theo